Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • classroom

    danh từ·A1

    lớp học

    a room where classes are taught in a school, college, or university

  • 教室

    jiào shì

    Hán Việt giáo thất

    phòng học

    classroom

  • 课堂

    kè táng

    Hán Việt khoá đường

    lớp học

    classroom

  • blackboard

    danh từ·A2

    bảng đen

    a smooth, dark surface that is used for writing on with chalk in a classroom —called also (chiefly US) chalkboard