Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • clasped

    UK/klɑːspt/US/klæspt/

    nắm chặt

  • pěng

    Hán Việt bổng

    nâng

    to clasp; to cup the hands