Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
clammy
tính từ·C1
ẩm ướt
unpleasantly wet and cold
His hand was cold and clammy.
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tính từ·C1
ẩm ướt
unpleasantly wet and cold
His hand was cold and clammy.