Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
citywide
tính từ·B2
trên toàn thành phố
including or involving all parts of a city
a citywide blackout
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tính từ·B2
trên toàn thành phố
including or involving all parts of a city
a citywide blackout