Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • chowder

    US/ˈt͡ʃaʊdɚ/

    danh từ

    súp chowder

    to make chowder of

    a bowl of clam chowder