Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • cheque

    A2

    séc

  • 支票

    zhī piào

    Hán Việt chi phiếu

    séc

    check (bank); cheque