Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ C
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
cheerily
Nói thử
vui vẻ
愉快
yú kuài
Nói thử
vui vẻ
cheerful; cheerily
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm