Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
change
US/tʃeɪndʒ/
động từ·A1
thay đổi
to make different in some particular way or aspect : alter
Her mood changes every hour.
了
le
Hán Việt liễu
rồi
(completed action marker); (modal particle indicating change of state, situation now)
剧
jù
Hán Việt cưa
phim
theatrical work (play, opera, TV series etc); dramatic (change, increase etc)
变
biàn
Hán Việt biến
thay đổi
to change; to become different
常
Cháng
Hán Việt thường
thường
surname Chang
换
huàn
thay thế
to exchange; to change (clothes etc)
改
gǎi
sửa đổi
to change; to alter
更
gēng
Hán Việt canh
hơn nữa
to change or replace; to experience
倒车
dǎo chē
Hán Việt đảo xa
lùi xe
to change buses, trains etc
变为
biàn wéi
Hán Việt biến vay
trở thành
to change into
变动
biàn dòng
Hán Việt biến động
thay đổi
to change; to fluctuate
变化
biàn huà
Hán Việt biến hoá
sự thay đổi
(intransitive) to change; to vary; change; variation
变形
biàn xíng
Hán Việt biến hình
biến dạng
to become deformed; to change shape; to morph
变成
biàn chéng
Hán Việt biến thành
trở thành
to change into; to turn into
变更
biàn gēng
Hán Việt biến canh
thay đổi
to change; to alter
变迁
biàn qiān
Hán Việt biến thiên
sự thay đổi
changes; vicissitudes
大事
dà shì
Hán Việt đại sự
sự kiện lớn
major event; major political event (war or change of regime)
改变
gǎi biàn
thay đổi
to change; to alter
改装
gǎi zhuāng
độ xe
to change one's costume; to repackage
更换
gēng huàn
thay thế
to replace (a worn-out tire etc); to change (one's address etc)
转化
zhuǎn huà
Hán Việt chuyển hoá
chuyển đổi
to change; to transform
转变
zhuǎn biàn
Hán Việt chuyển biến
sự chuyển đổi
to change; to transform
转向
zhuǎn xiàng
Hán Việt chuyển hướng
rẽ
to change direction; fig. to change one's stance
转换
zhuǎn huàn
chuyển đổi
to change; to switch
转机
zhuǎn jī
Hán Việt chuyển cơ
chuyển tiếp
(to take) a turn for the better; to change planes
转移
zhuǎn yí
Hán Việt chuyển dời
chuyển giao
to shift; to relocate; to transfer; (fig.) to shift (attention); to change (the subject etc)
长江
Cháng Jiāng
Hán Việt trường giang
sông Trường Giang
Yangtze River, or Chang Jiang
零钱
líng qián
Hán Việt lênh tiền
tiền lẻ
change (of money); small change
bent
tính từ·B1
cong
having a shape that is changed by bending : not straight
a bent metal wire
日新月异
rì xīn yuè yì
thay đổi từng ngày
daily renewal, monthly change (idiom); every day sees new developments