Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • certification

    danh từ·B2

    chứng nhận

    the act of making something official : the act of certifying something

    the certification of the vote

  • 股票

    gǔ piào

    Hán Việt cổ phiếu

    cổ phiếu

    share certificate; stock (finance)

  • 证书

    zhèng shū

    Hán Việt chứng thư

    chứng chỉ

    credentials; certificate

  • 证件

    zhèng jiàn

    Hán Việt chứng kiện

    giấy tờ

    certificate; papers; credentials; document; ID

  • 证明

    zhèng míng

    Hán Việt chứng minh

    chứng minh

    proof; certificate

  • certificate

    danh từ·B2

    chứng chỉ

    a document that is official proof that something has happened

    She has a certificate in midwifery.