Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
caught
UK/kɔːt/US/kɔt/
bị bắt
陷入
xiàn rù
Hán Việt hãm nhập
bị cuốn vào
to sink into; to get caught up in
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/kɔːt/US/kɔt/
bị bắt
xiàn rù
Hán Việt hãm nhập
bị cuốn vào
to sink into; to get caught up in