Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
catering
B2
dịch vụ ăn uống
餐饮
cān yǐn
dịch vụ ăn uống
food and beverage; catering
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B2
dịch vụ ăn uống
cān yǐn
dịch vụ ăn uống
food and beverage; catering