Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ C

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • carefree

    tính từ·B2

    vô tư

    having no worries or problems : free from care

    She has a carefree attitude toward life.

  • 无忧无虑

    wú yōu wú lǜ

    Hán Việt vô ưu vô lự

    vô tư, không lo âu

    carefree and without worries (idiom)