Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
cache
/kæʃ/
danh từ·B2·đã kiểm
Bộ nhớ đệm.
A store of data kept ready so it does not have to be fetched again.
Clear the cache and reload the page.
clear the cache
Đọc giống hệt "cash" /kæʃ/. Không phải "ca-shay" — chữ e cuối câm. Gốc tiếng Pháp cacher, nghĩa là giấu đi.