Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • busily

    US/ˈbɪzəli/

    trạng từ

    bận rộn

    in a busy way

    He was busily engaged in his work.