Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • buffoon

    danh từ·C1

    kẻ hề

    a stupid or foolish person who tries to be funny

    Stop acting like a buffoon.

  • buffoonery

    C2

    sự lố bịch