Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • buffalo

    UK/ˈbʌf.əl.əʊ/US/ˈbʌf.ə.loʊ/

    danh từ

    trâu

    any of several wild bovids: such as