Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • brook

    US/bɹʊk/

    động từ

    suối

    creek

    Their coach brooks no disagreement.

  • 刻不容缓

    kè bù róng huǎn

    không thể chậm trễ

    to brook no delay; to demand immediate action