Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • brilliant

    US/ˈbɹɪljənt/

    tính từ·A2

    tuyệt vời

    very bright : glittering

    brilliant jewels

  • brilliantly

    B2

    một cách xuất sắc

  • 光芒

    guāng máng

    Hán Việt quang mang

    ánh sáng

    rays of light; brilliant rays

  • 灿烂

    càn làn

    Hán Việt xán lạn

    rực rỡ

    to glitter; brilliant

  • 英明

    yīng míng

    Hán Việt anh minh

    sáng suốt

    wise; brilliant

  • glare

    UK/ɡlɛə/US/ɡlɛɚ/

    B2

    ánh sáng chói

    to shine with a harsh uncomfortably brilliant light