Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • bride

    US/bɹaɪd/

    danh từ·A2

    cô dâu

    a woman just married or about to be married

    the mother of the bride

  • 新娘

    xīn niáng

    Hán Việt tân nương

    cô dâu

    bride