Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
breeze
US/bɹiz/
danh từ·A2
làn gió nhẹ
a light gentle wind
a light/gentle/cool breeze
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/bɹiz/
danh từ·A2
làn gió nhẹ
a light gentle wind
a light/gentle/cool breeze