Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
breathtaking
tính từ·B2
khiến người ta phải trầm trồ
very exciting : thrilling
The train raced past with breathtaking speed.
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
tính từ·B2
khiến người ta phải trầm trồ
very exciting : thrilling
The train raced past with breathtaking speed.