Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • breathless

    US/ˈbɹɛθləs/

    tính từ·B1

    hụt hơi

    not breathing

    The workout left me breathless.