Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
boxer
danh từ·B2
võ sĩ quyền Anh
someone who participates in the sport of boxing
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·B2
võ sĩ quyền Anh
someone who participates in the sport of boxing