Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • boundless

    US/ˈbaʊndləs/

    tính từ

    vô biên

    having no boundaries : vast

    the boundless sky

  • 茫茫

    máng máng

    Hán Việt mương mương

    vô tận

    boundless; vast and obscure

  • 无穷无尽

    wú qióng wú jìn

    Hán Việt vô cùng vô tận

    vô tận

    endless; boundless