Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
bookshelf
danh từ·A2
kệ sách
a shelf that is used for books
书架
shū jià
Hán Việt thư giá
giá sách
bookshelf
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·A2
kệ sách
a shelf that is used for books
shū jià
Hán Việt thư giá
giá sách
bookshelf