Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • blink

    động từ·B2

    chớp mắt

    to close and then open your eyes very quickly

    She blinked when the light flashed.

  • zhǎ

    chớp mắt

    to blink; to wink