Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại chữ B
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
blacksmith
US
/ˈblækˌsmɪθ/
danh từ
Nói thử
thợ rèn
a smith who forges iron
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm