Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • bigger

    UK/ˈbɪɡəː/US/ˈbɪɡɚ/

    lớn hơn

  • 大于

    dà yú

    Hán Việt đại vu

    lớn hơn

    greater than; bigger than; more than