Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
beneath
US/bɪˈniθ/
trạng từ·B1
dưới
in or to a lower position : below
the mountains and the towns beneath
低
dī
Hán Việt đây
thấp
low; beneath
之下
zhī xià
Hán Việt chi hạ
dưới đây
under; beneath
不屑一顾
bù xiè yī gù
không thèm để ý
to disdain as beneath contempt (idiom)