Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
bellow
động từ·B2
dưới đây
to shout in a deep voice
He bellowed at/to/for her to come over at once.
嚷
rǎng
la hét
to shout; to bellow
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
động từ·B2
dưới đây
to shout in a deep voice
He bellowed at/to/for her to come over at once.
rǎng
la hét
to shout; to bellow