Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
beak
danh từ·B2
mỏ
the hard usually pointed parts that cover a bird's mouth : bill
the beak of a hawk
嘴
zuǐ
miệng
mouth; beak
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·B2
mỏ
the hard usually pointed parts that cover a bird's mouth : bill
the beak of a hawk
zuǐ
miệng
mouth; beak