Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • beach

    US/bitʃ/

    danh từ·A1

    bãi biển

    shore pebbles : shingle

    We spent the day at the beach.

  • 沙滩

    shā tān

    bãi biển

    beach; sandy shore