Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • bathhouse

    danh từ·B2

    nhà tắm công cộng

    a public building where people go to take baths, showers, etc.

  • 池子

    chí zi

    Hán Việt trì tí

    chi Zi

    pond; bathhouse pool