Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
banker
US/ˈbæŋkɚ/
danh từ·B2
nhân viên ngân hàng
one that engages in the business of banking
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈbæŋkɚ/
danh từ·B2
nhân viên ngân hàng
one that engages in the business of banking