Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • banishment

    C2

    sự trục xuất

  • banish

    động từ·C2

    trục xuất

    to force (someone) to leave a country as punishment : exile

    He was banished for life.

  • banished

    US/ˈbænɪʃt/

    bị trục xuất