Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • badminton

    danh từ·A2

    cầu lông

    a game in which a light feathered object (called a shuttlecock) is hit over a net by players using light rackets

  • 羽毛球

    yǔ máo qiú

    Hán Việt võ mao cầu

    cầu lông

    shuttlecock; badminton