Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • backward

    UK/ˈbæk.wə(ɹ)d/US/ˈbækwɚd/

    trạng từ

    ngược lại

    toward the back or rear

    a sudden movement backward, not forward