Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
babble
động từ·C2
lảm nhảm
to talk foolishly or too much
Pay no attention to her. She's just babbling.
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
động từ·C2
lảm nhảm
to talk foolishly or too much
Pay no attention to her. She's just babbling.