Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ B

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • babble

    động từ·C2

    lảm nhảm

    to talk foolishly or too much

    Pay no attention to her. She's just babbling.