Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • awesome

    tính từ·B1

    tuyệt vời

    causing feelings of fear and wonder : causing feelings of awe

    the awesome sight of an erupting volcano