Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
awakened
US/əˈweɪkənd/
thức tỉnh
苏醒
sū xǐng
Hán Việt to tỉnh
tỉnh dậy
to come to; to awaken
觉醒
jué xǐng
Hán Việt giác tỉnh
sự thức tỉnh
to awaken; to come to realize
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/əˈweɪkənd/
thức tỉnh
sū xǐng
Hán Việt to tỉnh
tỉnh dậy
to come to; to awaken
jué xǐng
Hán Việt giác tỉnh
sự thức tỉnh
to awaken; to come to realize