Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • autonomous

    tính từ·C2

    tự chủ

    existing or acting separately from other things or people : independent

    autonomous historical events

  • autonomously

    C2

    một cách tự chủ

  • Zàng

    tạng

    Tibet; abbr. for Xizang or Tibet Autonomous Region 藏

  • 互助

    Hù zhù

    Hán Việt hỗ trợ

    tương trợ

    Huzhu Tuzu autonomous county in Haidong prefecture 海东地区, Qinghai

  • 通道

    Tōng dào

    Hán Việt thông đạo

    lối đi

    Tongdao Dong autonomous county in Huaihua 怀化, Hunan