Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
auntie
US/ˈænti/
danh từ
cô
aunt
The children were happy to see their Auntie Mary.
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
US/ˈænti/
danh từ
cô
aunt
The children were happy to see their Auntie Mary.