Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
aubergine
danh từ·B2
cà tím
eggplant
茄子
qié zi
Hán Việt nhà tí
cà tím
eggplant (Solanum melongena L.); aubergine
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·B2
cà tím
eggplant
qié zi
Hán Việt nhà tí
cà tím
eggplant (Solanum melongena L.); aubergine