Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • attempt

    UK/əˈtempt/US/əˈtɛmpt/

    danh từ·B2·đã kiểm

    Nỗ lực, sự cố gắng.

    An act of trying to do something.

    This is my third attempt at the exam.

    make an attemptfirst attempt

  • 企图

    qǐ tú

    Hán Việt xí đồ

    mưu đồ

    to attempt; to try

  • 妄想

    wàng xiǎng

    ảo tưởng

    to attempt vainly; a vain attempt

  • 尝试

    cháng shì

    thử

    to try; to attempt

  • 试图

    shì tú

    Hán Việt thí đồ

    cố gắng

    to attempt; to try