Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • asleep

    US/əˈslip/

    tính từ·A2

    đang ngủ

    being in a state of sleep

    Are you asleep? No, I'm awake.

  • 睡着

    shuì zháo

    ngủ thiếp đi

    to fall asleep