Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
armchair
UK/ˈɑː(ɹ)mtʃɛə(ɹ)/US/ˈɑɹmt͡ʃɛɚ/
danh từ·A2
ghế bành
a chair with armrests
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
UK/ˈɑː(ɹ)mtʃɛə(ɹ)/US/ˈɑɹmt͡ʃɛɚ/
danh từ·A2
ghế bành
a chair with armrests