Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • appallingly

    C1

    một cách kinh hoàng

  • appalling

    US/əˈpɔlɪŋ/

    tính từ·C1

    kinh hoàng

    inspiring horror, dismay, or disgust

    We drove by an appalling accident on the highway.