Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • antics

    danh từ·C1

    những trò quậy phá

    funny or playful actions or behavior

    I'm tired of his childish antics.