Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • anthropological

    C2

    nhân chủng học

  • anthropologically

    C2

    theo quan điểm nhân học

  • anthropology

    danh từ·C1

    nhân học

    the study of human races, origins, societies, and cultures