Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại chữ A

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • antediluvian

    tính từ·C2

    thuộc thời kỳ trước Đại Hồng Thủy

    very old or old-fashioned

    an antediluvian automobile